|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Location |
|---|---|---|---|
| HT0000801 | 200.9597 GIA | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000800 | 200.9597 GIA | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000799 | 200.9597 GIA | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000798 | 200.9597 GIA | DUE 20-04-23 | Kho sách tầng 1 |
| HT0000797 | 200.9597 GIA | Available | Kho sách tầng 1 |