|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TK0001531 | 330.015195 HAI | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0001530 | 330.015195 HAI | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0001529 | 330.015195 HAI | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0001528 | 330.015195 HAI | Available | Kho sách tầng 1 |
| TH0000392 | 330.015195 HAI | Available | Kho sách tầng 1 |