|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TK0003295 | 335.4349 TUY | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003300 | 335.4349 TUY | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003299 | 335.4349 TUY | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003298 | 335.4349 TUY | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003303 | 335.4349 TUY | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003858 | 335.4349 TUY c.5 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003859 | 335.4349 TUY c.6 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003860 | 335.4349 TUY c.7 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003861 | 335.4349 TUY c.8 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003862 | 335.4349 TUY c.9 | Available | Kho sách tầng 1 |