|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Location |
|---|---|---|---|
| TK0005290 | 335.4346 MIN | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005291 | 335.4346 MIN c.2 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005292 | 335.4346 MIN c.3 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005293 | 335.4346 MIN c.4 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005294 | 335.4346 MIN c.5 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005295 | 335.4346 MIN c.6 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005296 | 335.4346 MIN c.7 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005297 | 335.4346 MIN c.8 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005298 | 335.4346 MIN c.9 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005299 | 335.4346 MIN c.10 | Available | Kho sách tầng 1 |