Skip to content

LEADER 00000nam a22002297a 4500 
005    20191024101114.3 
008    191024s2018    vm                  vie d 
020    |c135.000 VNĐ 
041 0  vie 
082 04 330.015195|bHAI 
100 1  Đỗ, Hữu Hải 
245 10 Xác suất thống kê và phương pháp định lượng trong kinh tế 
       :|bSách chuyên khảo /|cĐỗ Hữu Hải, Hồ Sỹ Ngọc 
260    Hà Nội :|bLao Động,|c2018 
300    247 tr. ;|c21 cm. 
653    Xác suất thống kê 
653    Kinh tế 
653    Phương pháp định lượng 
Barcode Call No. Status Kho
 TK0001531  330.015195 HAI    Available  Kho sách tầng 1
 TK0001530  330.015195 HAI    Available  Kho sách tầng 1
 TK0001529  330.015195 HAI    Available  Kho sách tầng 1
 TK0001528  330.015195 HAI    Available  Kho sách tầng 1
 TH0000392  330.015195 HAI    Available  Kho sách tầng 1