LEADER 00000nam a22002297a 4500
005 20191024101114.3
008 191024s2018 vm vie d
020 |c135.000 VNĐ
041 0 vie
082 04 330.015195|bHAI
100 1 Đỗ, Hữu Hải
245 10 Xác suất thống kê và phương pháp định lượng trong kinh tế
:|bSách chuyên khảo /|cĐỗ Hữu Hải, Hồ Sỹ Ngọc
260 Hà Nội :|bLao Động,|c2018
300 247 tr. ;|c21 cm.
653 Xác suất thống kê
653 Kinh tế
653 Phương pháp định lượng
|