|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TH0000121 | 332.42 VIG | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000456 | 332.42 VIG | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000455 | 332.42 VIG | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000454 | 332.42 VIG | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000453 | 332.42 VIG | Available | Kho sách tầng 1 |