|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TK0014952 | 362.9597 CHI | Available | Kho sách tầng 2 |
| TK0014953 | 362.9597 CHI c.2 | Available | Kho sách tầng 2 |
| TK0014954 | 362.9597 CHI c.3 | Available | Kho sách tầng 2 |
| TK0014955 | 362.9597 CHI c.4 | Available | Kho sách tầng 2 |
| TK0014956 | 362.9597 CHI c.5 | Available | Kho sách tầng 2 |