|
|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TK0005680 | 363.209597 XAY | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005681 | 363.209597 XAY c.2 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005682 | 363.209597 XAY c.3 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005683 | 363.209597 XAY c.4 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0005684 | 363.209597 XAY c.5 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0006181 | 363.209597 XAY | Available | Kho sách tầng 1 |