|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TK0003973 | 363.325 GUP c.5 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003974 | 363.325 GUP c.6 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003975 | 363.325 GUP c.7 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003976 | 363.325 GUP c.8 | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003977 | 363.325 GUP c.9 | Available | Kho sách tầng 1 |