|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TH0000219 | 363.347 HOA | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000829 | 363.347 HOA | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000828 | 363.347 HOA | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000833 | 363.347 HOA | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0000830 | 363.347 HOA | Available | Kho sách tầng 1 |