|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| HT0000150 | 364.132 PHU | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000149 | 364.132 PHU | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000148 | 364.132 PHU | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000147 | 364.132 PHU | Available | Kho sách tầng 1 |
| HT0000146 | 364.132 PHU | Available | Kho sách tầng 1 |