|
|
|
|
| Barcode | Call No. | Status | Kho |
|---|---|---|---|
| TK0003150 | 364.13230 THU | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003149 | 364.13230 THU | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003148 | 364.13230 THU | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003147 | 364.13230 THU | Available | Kho sách tầng 1 |
| TK0003146 | 364.13230 THU | Available | Kho sách tầng 1 |